Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Crystal Palace - Hoffenheim
AZ Alkmaar - Juventus
Getafe - Brighton & Hove Albion
Bayer 04 Leverkusen - Olympique de Marseille
Sparta Praha - Bournemouth
Sunderland - Dinamo Zagreb
Real Sociedad - Lyon
Milan - Ferencvarosi TC
Benfica - Lech Poznań
Trabzonspor - Freiburg
Đội bóng được yêu thích
Bayern Munich
Chelsea
Arsenal
Juventus
Manchester City
Real Madrid
Paris Saint Germain
Liverpool
Barcelona
Manchester United
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Asteras Stavros
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2024/25
2024/25
2023/24
2022/23
Câu lạc bộ bóng đá
Asteras Stavros
— Thống kê
2024/25
2024/25
2023/24
2022/23
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
97 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€97.000
Đội hình
15 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Anagennisi Karditsa
1.82
2
Kassiopi
1.59
3
Cod Leo
1.59
Bàn thua mỗi trận
1
Fostiras
0.54
2
Apollon Kalamarias
0.55
3
Kassiopi
0.59
Kiểm soát bóng trung bình
1
Tsaritsani
%2.3
2
Anagennisi Karditsa
%2.3
3
Kassiopi
%2.3
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Thẻ vàng
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Phạt góc mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Tạt bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Bàn từ phạt đền
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Bàn từ đá phạt
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Bàn thắng phản công
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Trúng khung gỗ
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Phá bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Cản phá mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Thẻ đỏ
1
Tsaritsani
0
2
Ethnikos Asteras
0
3
Kassiopi
1
Việt vị mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Phải chịu phạt đền
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Tsaritsani
0
2
Anagennisi Karditsa
0
3
Kassiopi
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
15
Cầu thủ ngoại
15
Tuổi trung bình
30.5 tuổi
Chiều cao trung bình
183 cm
Giá trị thị trường trung bình
97 N €