Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Venezia - Inter Milan
Milan - Bologna
Parma - Udinese
Genoa - Juventus
Monza - Napoli
Manchester City - Brighton & Hove Albion
Liverpool - Chelsea
Paderborn 07 - Stuttgart
Freiburg - Wolfsburg
Bournemouth - Aston Villa
Đội bóng được yêu thích
Barcelona
Juventus
Real Madrid
Manchester United
Bayern Munich
Chelsea
Arsenal
Paris Saint Germain
Liverpool
Manchester City
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Aswan
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2025/26
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2016/17
2015/16
2012/13
2010/11
Câu lạc bộ bóng đá
Aswan
— Thống kê
2025/26
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2016/17
2015/16
2012/13
2010/11
Chia sẻ
Theo dõi
Ai Cập
●
Thông tin đội bóng hiện tại
25 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€25.000
Đội hình
13 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2016-2017
2015-2016
2012-2013
2010-2011
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội hình
Cầu thủ
13
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
29.3 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
120,4 N €
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Abdelbaki Gamal
2025/10 – 2025/12
0
0
0
0
—
Amir Azmi Megahed
2025/6 – 2025/10
0
0
0
0
—
Haytham el Fil
2024/12 – 2025/6
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Sân vận động
Aswan Stadium
Sân vận động: Aswan Stadium
20.000
Sức chứa
Aswan
Thành phố
Ai Cập
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria vs Aswan: lịch sử đối đầu
El Mokawloon El Arab vs Aswan: lịch sử đối đầu
Al Masry vs Aswan: lịch sử đối đầu
Zamalek vs Aswan: lịch sử đối đầu
El Dakhlia vs Aswan: lịch sử đối đầu
Al Ahly vs Aswan: lịch sử đối đầu
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Misr Insurance
4
2
Masar
2.1
3
Tahta
2
Bàn thua mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Kiểm soát bóng trung bình
1
Banha
%65.0
2
Aluminium Naq Hammadi
%60.0
3
Alexandria Petroleum
%59.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Thẻ vàng
1
Ithad Al Shortah
0
2
Al Madina Al Monwara
0
3
Orange Sport FSI
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Phạt góc mỗi trận
1
Nogoom El Mostakbal
12
2
Samano
11
3
Sila
10
Tạt bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Bàn từ phạt đền
1
El Sekka El Hadid
5
2
Al Nasr Cairo
4
3
Telecom Egypt
4
Bàn từ đá phạt
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Bàn thắng phản công
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Trúng khung gỗ
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Phá bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Cản phá mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Thẻ đỏ
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Việt vị mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Phải chịu phạt đền
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Banha
0
2
Ithad Al Shortah
0
3
Aluminium Naq Hammadi
0