Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình Atlantis: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
Atlantis
Theo dõi
Chia sẻ
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Câu lạc bộ bóng đá
Atlantis
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Thành lập
1980
Đội hình
21 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
Ykkönen (Phần Lan)
Atlantis
Thứ Sáu, 28 tháng 8
1 - 2
FT
HIFK
Atlantis
Thứ Năm, 3 tháng 9
0 - 0
FT
PEPO Lappeenranta
Kiffen Helsinki
Thứ Ba, 8 tháng 9
2 - 1
FT
Atlantis
PPJ Akatemia
Thứ Bảy, 12 tháng 9
1 - 3
FT
Atlantis
Atlantis
Thứ Bảy, 19 tháng 9
4 - 2
FT
HPS
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
2005-2006
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Đội hình hiện tại
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Thủ môn
88
Sammy N'djock
Cameroon
36
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
5
Jussi Äijälä
Phần Lan
37
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
34
Shadrak Makengo
Phần Lan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teemu Pannula
Phần Lan
35
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
5
Viktor Shevchenko
Ukraina
28
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Kalle Karki
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Tonton Mokoko
COD
42
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Marcio Pimentel
Brazil
45
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Nicolas Kivisto
Phần Lan
38
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Kelechukwu Nnajiofor
Nigeria
36
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
51
Harry Kossigbo
Liberia
28
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Jokiniemi
Phần Lan
22
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Victor Solomon
Nigeria
40
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Lawrence Simon
Nigeria
35
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Jean Souza de Almeida
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konan Odilon Kouakou
Bờ Biển Ngà
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
4
Marcelo Costa Amaral
Phần Lan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Dominik Rudenko
Phần Lan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Niate Pierre Lejeune
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
37
Adonis Sfishta
Phần Lan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
62
Ifenyi Emmanuel Ani
Phần Lan
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Ykkönen (Phần Lan)
Tr
HS
Đ
2
PEPO Lappeenranta
18
+13
37
3
Atlantis
18
+18
32
4
HIFK
18
+6
27
Thống kê đội hình
Cầu thủ
21
Cầu thủ ngoại
8
Tuổi trung bình
34.8 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giải đấu
Finland Suomen Cup
Ykkönen (Phần Lan)
International Club Friendly
Lịch sử đối đầu
Mikkelin Palloilijat vs Atlantis: lịch sử đối đầu
Atlantis vs Klubi 04 Helsinki: lịch sử đối đầu
JaPS vs Atlantis: lịch sử đối đầu
Atlantis vs Käpylän Pallo: lịch sử đối đầu
PK-35 Vantaa vs Atlantis: lịch sử đối đầu