Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 12 bàn và thủng lưới 31 bàn sau 14 trận. ATSV Wolfsberg: kiểm soát bóng 43%, 41 phạt góc, 31 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| 3. Liga (Áo) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Donau Klagenfurt | 14 | -9 | 11 |
| 15 | ATSV Wolfsberg | 14 | -19 | 11 |
| 16 | Bleiburg | 14 | -8 | 10 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nenad Pavicevic2026/8 –19 cầu thủ được sử dụng · 0.90:1.90 bàn/trận · 0.90 điểm/trận | 10 | 2 | 3 | 5 | 20% |
| Mario Romac2023/10 – 2026/849 cầu thủ được sử dụng · 2.16:1.85 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 81 | 39 | 15 | 27 | 48% |
| Bernhard Huber2023/6 – 2023/1023 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.27 bàn/trận · 0.91 điểm/trận | 11 | 3 | 1 | 7 | 27% |