Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aqil Nabiyev2024/12 – 2025/1220 cầu thủ được sử dụng · 1.50:2.25 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 4 | 1 | 0 | 3 | 25% |
| Fuzuli Mammadov2021/12 – 2024/1221 cầu thủ được sử dụng · 0.86:2.14 bàn/trận · 0.71 điểm/trận | 7 | 1 | 2 | 4 | 14% |
| Aqil Nabiyev2019/6 – 2021/12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |