Chuyển đến nội dung chính
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
App Store
Google Play
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
B 1908
Theo dõi
Chia sẻ
2024/25
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Câu lạc bộ bóng đá
B 1908
2024/25
2024/25
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
145 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€145,000
Đội hình
45 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2024-2025
2023-2024
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội hình
Cầu thủ
45
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
35.7 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
145K€
Sân vận động
Sundby Idrætspark
7.200
Sức chứa
Copenhagen
Thành phố
Đan Mạch
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 1893 vs B 1908: lịch sử đối đầu
B 1908 vs Fremad Amager: lịch sử đối đầu
Hvidovre vs B 1908: lịch sử đối đầu
Roskilde vs B 1908: lịch sử đối đầu
Đội hình B 1908: cầu thủ và huấn luyện viên | Rotascore
Đội hình hiện tại
Đội hình hiện tại
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Đội hình hiện tại
2023/24
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Thủ môn
1
Jakob Jensen
Đan Mạch
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Mads Dalby Bjorn
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Hậu vệ
2
Saleem Nanji
Đan Mạch
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Mathias Bukhave
Tiền vệ
8
Jesper Larsen
Đan Mạch
40
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Martin Rude Kyster
Tiền đạo
3
Khamis Akida
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Kristian D Larsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
2
Jesper Riis
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
David Chernet
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đan Mạch
36
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Benjamin R Fey
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Johannes Marcher
Đan Mạch
32
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Mikkel Knudstrup
Đan Mạch
34
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Asker Damgaard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Falborg Nordstrom
Đan Mạch
37
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kragh, Frederik
Đan Mạch
31
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Martin Lisborg
Đan Mạch
39
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Kasper Autrup
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Severinsen
Đan Mạch
35
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rune Christensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Johansen
Đan Mạch
30
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soren Haustein
Đan Mạch
42
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Mads Bukhave
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lasse Damstoft
Đan Mạch
40
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Patrick Bielefeldt Pedersen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Seejou King
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Christian August Rosenmeier Dalgas
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Oliver Elliott Karlsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Nichlas Rohde
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Simon Simon Sinkjaer
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Joachim Aleksander Jensen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Kristian Larsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Frederik Storm
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Magnus Sulvestersen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Shimal Ado
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Marcus Grevy
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Wilson Henningsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Lasse Conway Hougaard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Nicolai Skovgaard Rasmussen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Bozard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malthe Nygaard
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Sonne Myhre
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Marius Norlinger
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Simonsen
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valdemar Mendez Brockdorff
Số trận
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0