Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Ba Lan
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Đội tuyển quốc gia
Ba Lan
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
Ba Lan
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
19 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Barcelona - Aston Villa
Villarreal - Paris Saint-Germain
Atlético Madrid - Bayern München
Manchester United - Roma
Galatasaray - Stuttgart
Feyenoord - Inter Milan
Shakhtar Donetsk - Sporting
Bodø/Glimt - LOSC Lille
LASK Linz - Slovan Bratislava
Al-Hilal - Shabab Al-Ahli Dubai
Đội bóng được yêu thích
Paris Saint Germain
Chelsea
Arsenal
Real Madrid
Liverpool
Barcelona
Manchester City
Manchester United
Bayern Munich
Juventus
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giải U19 nữ châu Âu
Giao hữu quốc tế
Điểm
Vị trí 1
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Ireland
6.67
2
Cộng hòa Séc
6.67
3
Đan Mạch
5
Bàn thua mỗi trận
1
Ireland
0
2
Cộng hòa Séc
0.33
3
Bulgaria
1
Kiểm soát bóng trung bình
1
Ireland
%23.0
2
Thụy Sĩ
%18.7
3
Romania
%18.7
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Thẻ vàng
1
Ireland
0
2
Bulgaria
1
3
Bulgaria
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phạt góc mỗi trận
1
Ireland
10.7
2
Thụy Sĩ
6.7
3
Anh
4.3
Tạt bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bàn từ phạt đền
1
Anh
1
2
Bosnia và Herzegovina
1
3
Thụy Sĩ
0
Bàn từ đá phạt
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bàn thắng phản công
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Trúng khung gỗ
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bulgaria
0
Phá bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cản phá mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Cộng hòa Séc
1
Thẻ đỏ
1
Thụy Sĩ
0
2
Bulgaria
0
3
Ireland
0
Việt vị mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Phải chịu phạt đền
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Thụy Sĩ
0
2
Anh
0
3
Bulgaria
0
Đội hình xuất phát gần nhất
6.8
Hanna Wieczerzak
Áo số 12 · Thủ môn
6.9
Martyna Bartczak
Áo số 18 · Hậu vệ
7.7
Oliwia Łapińska
Áo số 2 · Tiền vệ
8.0
Magda Piekarska
Áo số 4 · Hậu vệ
7.5
Julia Przybyl
Áo số 3 · Tiền vệ
7.3
Oliwia Zgoda
Áo số 11 · Cầu thủ
9.1
Zuzanna Witek
Áo số 8 · Tiền vệ · Đội trưởng
9.8
Lena Świrska
Áo số 17 · Tiền vệ
7.5
Krystyna Flis
Áo số 7 · Tiền vệ
8.9
Weronika Araśniewicz
Áo số 15 · Tiền vệ
7.0
Oliwia Związek
Áo số 14 · Tiền đạo
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải U19 nữ châu Âu
Tr
HS
Đ
1
Ba Lan
0
+0
0
2
Slovakia
0
+0
0
3
Hy Lạp
0
+0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
18.6 tuổi
Giải đấu
Giải U19 nữ châu Âu
Giao hữu quốc tế