Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 115 | Bolivia | 3 | 1152 |
| 116 | Tonga | 1 | 1152 |
| 117 | Bahrain | 1 | 1146 |
| 118 | Campuchia | 5 | 1146 |
| 119 | Luxembourg | 5 | 1143 |
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Myanmar | 3 | +13 | 6 |
| 3 | Bahrain | 3 | -13 | 1 |
| 4 | Turkmenistan | 3 | -15 | 1 |