Giải hạng Nhất Bắc Macedonia: đứng thứ 9, 7 điểm. 9 trận: 2 thắng, 1 hòa, 6 thua; hiệu số -17 (9 bàn thắng, 26 bàn thua). Bashkimi – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2. Kém đội dẫn đầu Shkendija Tetovo 13 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vòng loại1 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 21 | 20 | TBHTH |
| UEFA Conference League Play-off2 | Struga | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 20 | 17 | TTHTB |
| UEFA Conference League Play-off3 | Vardar Skopje | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 16 | 17 | HTHTT |
| UEFA Conference League Play-off4 | Tikves Kavadarci | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 20 | 16 | HTHHT |
| 5 | Shkendija Haracine | 9 | 4 | 2 | 3 | -3 | 7 | 14 | TTTBH |
| 6 | Sileks | 9 | 2 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | BBHHH |
| 7 | Bregalnica Stip | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 11 | 10 | BBHTB |
| Play-off trụ hạngs8 | KF Arsimi | 9 | 2 | 3 | 4 | -13 | 7 | 9 | HBHBH |
| Xuống hạng9 | Bashkimi | 9 | 2 | 1 | 6 | -17 | 9 | 7 | BTHBT |
| Xuống hạng10 | Skopje | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 4 | 3 | HBBBB |