Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 17 kết quả, 22 trận sắp diễn ra
Bayern Munchen (W): đứng thứ 1, 24 điểm sau 8 trận. Bayern Munchen (W) thi đấu tại Bundesliga nữ (Đức). Trận gần đây (5): Thắng: 4, Hòa: 1, Thua: 0. Vua phá lưới: Klara Bühl (Bàn thắng: 6).
Cập nhật:
| Bundesliga nữ (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen(w) | 8 | +22 | 24 |
| 2 | Wolfsburg (W) | 8 | +18 | 21 |
| 3 | Frankfurt (W) | 8 | +8 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| José Barcala2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Sân vận động: FC Bayern Campus (Sức chứa: 2.500)
Giải đấu: Bundesliga nữ (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: José Barcala
Bayern Munchen(w) 1-0 Bayer Leverkusen(w) (Cúp Quốc gia nữ Đức, 1 tháng 11, 2026) – Bayern Munchen (W) giành chiến thắng.
Tiền đạo: Jovana Damnjanović, Edna Imade, Sarah Mattner-Trembleau, Kassandra Potsi, Sophie Proost
Tiền vệ: Sarah Zadrazil, Pernille Harder, Linda Dallmann, Alara Sehitler, Klara Bühl
Hậu vệ: Glódís Perla Viggósdóttir, Katharina Naschenweng, Giulia Gwinn, Franziska Kett, Magdalena Eriksson, Vanessa Gilles, Stine Ballisager, Jana Kappes
Thủ môn: Ena Mahmutovic, Anna Klink, Regina Van Eijk, Sophie Klein
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 27,0.
Trang liên quan: Bundesliga nữ (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Bayern Munchen (W): José Barcala.
Sân nhà của Bayern Munchen (W): FC Bayern Campus (Munich). Sức chứa: 2.500.
Bayern Munchen (W) thi đấu tại Bundesliga nữ (Đức).