| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 166 | Iraq | 910 | |
| 167 | Maldives | 906 | |
| 168 | Belize | 903 | |
| 169 | Rwanda | 892 | |
| 170 | Cộng hòa Dominica | 884 |
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cộng hòa Dominica | 4 | +13 | 8 |
| 3 | Belize | 4 | -10 | 6 |
| 4 | Suriname | 4 | -2 | 4 |