Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 51 kết quả, 1 trận sắp diễn ra
Bohemians – Giải đấu: Premier Division (Ireland). Vị trí: 2 (Điểm: 62, Số trận: 35). Trận gần đây (5): Thắng: 2, Hòa: 0, Thua: 3. Trận tiếp theo: St. Patricks Athletic vs Bohemian (31 tháng 10, 2026). Vua phá lưới: Colm Whelan (Bàn thắng: 13).
Cập nhật:
| Premier Division (Ireland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 35 | +23 | 68 |
| 2 | Bohemian | 35 | +18 | 62 |
| 3 | St. Patricks Athletic | 35 | +25 | 60 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alan Reynolds2024/3 –74 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.24 bàn/trận · 1.51 điểm/trận | 119 | 51 | 27 | 41 | 43% |
| Derek Pender2024/3 – 2024/316 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Declan Devine2022/10 – 2024/377 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.13 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 55 | 27 | 13 | 15 | 49% |
Sân vận động: Dalymount Park (Sức chứa: 4.500)
Giải đấu: Premier Division (Ireland)
Quốc gia: Ireland
Huấn luyện viên: Alan Reynolds
Bohemian 0-1 Shelbourne (Premier Division (Ireland), 24 tháng 10, 2026) – Bohemians để thua.
Tiền đạo: Colm Whelan, Connor Parsons, Douglas James-Taylor, Paddy Madden
Tiền vệ: Jordan Flores, Adam McDonnell, Dayle Rooney, Billy Gilmore, James Clarke,
Hậu vệ: Cian Byrne, Sam Todd, Patrick Hickey, Ryan Burke, Darragh Power, Senan Mullen, Zane Myers
Thủ môn: Kacper Chorążka, Finn Mcdonnell, Paul Walters
Số cầu thủ: 29. Tuổi trung bình: 24,5. Cầu thủ nước ngoài: 11. Chấn thương hoặc treo giò: 1.
Trang liên quan: Premier Division (Ireland), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Bohemians: Alan Reynolds.
Sân nhà của Bohemians: Dalymount Park (Dublin). Sức chứa: 4.500.
Bohemians thi đấu tại Premier Division (Ireland).
St. Patricks Athletic – Bohemian (Premier Division (Ireland)): lúc 02:45 GMT+7 31 tháng 10, 2026.