Dữ liệu mùa giải: 19 kết quả, 22 trận sắp diễn ra
| Regionalliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Schalke 04 Youth | 11 | +4 | 18 |
| 7 | Bonner | 12 | +4 | 18 |
| 8 | Westfalia Rhynern | 12 | -3 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Björn Mehnert2025/8 – 2027/639 cầu thủ được sử dụng · 1.57:1.20 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 46 | 19 | 16 | 11 | 41% |
| Sascha Glatzel2023/10 – 2025/855 cầu thủ được sử dụng · 2.58:1.05 bàn/trận · 2.24 điểm/trận | 62 | 43 | 10 | 9 | 69% |
| Giuseppe Brunetto2023/4 – 2023/1034 cầu thủ được sử dụng · 1.61:1.06 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 18 | 9 | 3 | 6 | 50% |
Cập nhật:
Bonner – Giải đấu: Regionalliga (Đức). Huấn luyện viên: Björn Mehnert. Sân vận động: Sportpark Nord (Bonn). Ghi bàn nhiều nhất: Jonas Berg (6 bàn).
Sân vận động: Sportpark Nord (Sức chứa: 10.164)
Giải đấu: Regionalliga (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Björn Mehnert
Bonner vs Hilden: 17 tháng 10, 2026, Regionalliga (Đức).
Wiedenbruck 2-5 Bonner (Regionalliga (Đức), 11 tháng 10, 2026) – Bonner giành chiến thắng.
Bonner – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Tiền đạo: Tackie Sai, Etienne Mukanya, Samir Malaab, Luca de Meester de Tilbourg
Tiền vệ: Jonas Berg, Max Pommer, Bilal-badr Ksiouar, Diankanua Ismael Mampuya-maloko, Maximilian Decker, Masahiro Fujiwara, Frederic Rolf Baum, S. Breuer
Hậu vệ: Jan-luca Prangenberg, Tobias Knost
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 24,9. Chấn thương hoặc treo giò: 1.
Trang liên quan: Regionalliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Bonner: Björn Mehnert.
Sân nhà của Bonner: Sportpark Nord (Bonn). Sức chứa: 10.164.
Bonner thi đấu tại Regionalliga (Đức).
Bonner – Hilden (Regionalliga (Đức)): lúc 19:00 GMT+7 17 tháng 10, 2026.