Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 20 kết quả, 20 trận sắp diễn ra
Botosani – Giải đấu: SuperLiga (Romania). Vị trí: 11 (Điểm: 14, Số trận: 13). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3. Vua phá lưới: Andrei Dumiter (Bàn thắng: 7).
Cập nhật:
| SuperLiga (Romania) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Corvinul Hunedoara | 13 | -2 | 16 |
| 11 | Botosani | 13 | +0 | 14 |
| 12 | Sepsi | 13 | -10 | 14 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marius Croitoru2026/3 –34 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.60 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 25 | 7 | 8 | 10 | 28% |
| Nicolae Roșca2026/3 – 2026/316 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Leontin Grozavu2025/1 – 2026/341 cầu thủ được sử dụng · 1.24:1.06 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 51 | 20 | 15 | 16 | 39% |
Sân vận động: Stadionul Municipal (Sức chứa: 5.000)
Giải đấu: SuperLiga (Romania)
Quốc gia: Romania
Huấn luyện viên: Marius Croitoru
Botosani 1-3 Petrolul Ploiesti (SuperLiga (Romania), 23 tháng 10, 2026) – Botosani để thua.
Tiền vệ: Alexandru Țigănașu, Charles Petro, Hervin Ongenda, Enriko Papa, Mihai Bordeianu, George Sorodoc, Gabriel Gama, Lucas de Vega
Hậu vệ: Rijad Sadiku, Andrei Miron, Răzvan Creț, Narcis Ilaș, Elhadji Pape Diaw, Mamadou Diarra, Mamadou Diarra, Brian Bayeye
Thủ môn: Ioannis Anestis, David Dincă, Ion Gurău
Số cầu thủ: 29. Tuổi trung bình: 26,5.
Trang liên quan: SuperLiga (Romania), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Botosani: Marius Croitoru.
Sân nhà của Botosani: Stadionul Municipal (Sfântu Gheorghe). Sức chứa: 5.000.
Botosani thi đấu tại SuperLiga (Romania).