Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Brann (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
1
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
Câu lạc bộ bóng đá
Brann (W)
— Thống kê
1
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
Chia sẻ
Theo dõi
Na Uy
●
Thông tin đội bóng hiện tại
50 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€50.000
Đội hình
22 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Everton - Coventry City
Toulouse - Strasbourg Alsace
Venezia - Udinese
Hamburger - Borussia Monchengladbach
Sevilla - Deportivo Alavés
Famalicao - Arouca
Gaziantep FK - Kasımpaşa
Willem II - PEC Zwolle
Cruzeiro - MG - Bahia - BA
Al-Ittihad - Neom
Đội bóng được yêu thích
Paris Saint Germain
Barcelona
Real Madrid
Manchester City
Juventus
Chelsea
Bayern Munich
Manchester United
Liverpool
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
EL W
Toppserien (Na Uy)
Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
Champions League Nữ
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 1
54
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
10
7
2
1
25 - 4
21
23
Sân khách
11
10
1
0
35 - 4
31
31
Bàn thắng
60
Tình huống mở
60
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Brann (W)
2.86
2
Vålerenga (W)
2.48
3
Aalesund (W)
2.29
Bàn thua mỗi trận
1
Brann (W)
0.38
2
Aalesund (W)
0.86
3
Rosenborg (W)
1
Kiểm soát bóng trung bình
1
Brann (W)
%3.1
2
Rosenborg (W)
%2.9
3
Lyn (W)
%2.6
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Thẻ vàng
1
Brann (W)
12
2
Haugesund (W)
14
3
Đội hình xuất phát gần nhất
1 - 4
Sunniva Skoglund
Áo số 1 · Thủ môn
Nea Lehtola
Áo số 24 · Hậu vệ
Mia Authen
Áo số 3 · Hậu vệ
Joanna Tynnilä
Áo số 30 · Hậu vệ
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Rosenborg (W)
8.9
2
Brann (W)
8.4
3
Aalesund (W)
7.4
Tạt bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Vålerenga (W)
15
Thẻ đỏ
1
Stabaek (W)
0
2
LSK (W)
0
3
Bodo Glimt (W)
0
7
Brann (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Stabaek (W)
0
2
Roa (W)
0
3
LSK (W)
0
8
Brann (W)
0
Josefine Birkelund
Áo số 20 · Hậu vệ
Diljá Zomers
Áo số 16 · Tiền vệ
Emma Peuhkurinen
Áo số 28 · Tiền vệ
Karoline Haugland
Áo số 8 · Tiền vệ · Đội trưởng
Lauren Davidson
Áo số 22 · Tiền đạo
Brenna Lovera
Áo số 13 · Tiền đạo
Monica Isaksen
Áo số 19 · Tiền đạo
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Toppserien (Na Uy)
Tr
HS
Đ
1
Brann (W)
21
+52
54
2
Aalesund(w)
21
+30
50
3
Rosenborg (W)
21
+21
45
Vua phá lưới
Brenna
Lovera
17
Anna Ahjem
7
Lauren Davidson
7
Kiến tạo hàng đầu
Karoline
Haugland
6
Lauren Davidson
5
Brenna Lovera
4
Thẻ vàng
Karoline
Haugland
3
Brenna Lovera
1
Carina Alfredsen
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
6
Tuổi trung bình
24.4 tuổi
Chiều cao trung bình
164 cm
Giá trị thị trường trung bình
50 N €
Giải đấu
Champions League Nữ
Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
EL W
Toppserien (Na Uy)
Giao hữu CLB quốc tế
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Leif Gunnar Smerud
2026/4 –
0
0
0
0
—
Sân vận động
Stemmemyren idrettsplass
Sân vận động: Stemmemyren idrettsplass
1.500
Sức chứa
Bergen
Thành phố
Na Uy
Quốc gia
Đặc điểm đội bóng
B
Tấn công
79
Tổ chức đội hình
78
Phòng ngự
79
Chuyển trạng thái
79
Bóng cố định
78
Hệ thống chiến thuật
77
Mạnh
Tấn công cá nhân
Phòng ngự cá nhân
Chuyển đổi sang tấn công
Duy trì áp lực
Khai thác biên
Hiệu quả phòng ngự
Đầu mối chuyển trạng thái
Khả năng thích ứng của HLV
Dứt điểm
Xuyên phá trung lộ
Ngăn chặn cơ hội
Chuyển đổi sang phòng ngự
Bài bóng cố định
Khả năng chuyển hóa cơ hội thành bàn
Kiểm soát thế trận
Kiến tạo lối chơi
Pressing tầm cao
Phòng ngự bóng cố định
Đa dạng tấn công
Sáng tạo trong kiểm soát bóng
Cấu trúc phòng ngự
Ra quyết định khi chuyển trạng thái
Tấn công bóng cố định
Phạt đền
Bản lĩnh và kỷ luật
Triển khai bóng
Thể lực và sự ổn định
Chiều sâu đội hình
Yếu
Áp đảo không chiến
Sút xa
Lịch sử đối đầu
Brann (W) vs Rosenborg (W): lịch sử đối đầu