Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Brommapojkarna (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2009/10
Câu lạc bộ bóng đá
Brommapojkarna (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2009/10
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
23 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2013-2014
2011-2012
2009-2010
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Galatasaray - Barcelona
Arsenal - LOSC Lille
Atletico Madrid - Manchester United
Inter Milan - Club Brugge
Viking - Bayern Munich
RB Leipzig - PSV Eindhoven
Villarreal - Napoli
Lens - Sporting
Sabah Baku - Slavia Praha
Al-Sadd Sports Club - Al Hilal
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đội hình xuất phát gần nhất
2 - 0
Ekstrand
Áo số 1 · Thủ môn
Engman
Áo số 21 · Tiền đạo
Laukstrom
Áo số 4 · Hậu vệ
Wulff
Áo số 2 · Tiền đạo
Blom
Áo số 7 · Tiền vệ
Gibson
Áo số 16 · Tiền vệ
Svedberg
Áo số 8 · Tiền vệ
Dahlqvist
Áo số 11 · Tiền vệ
Bengtsson
Áo số 18 · Tiền vệ
Thornqvist
Áo số 14 · Tiền đạo · Đội trưởng
Lillback
Áo số 10 · Tiền đạo
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Sweden Damallsvenskan
Tr
HS
Đ
6
Vittsjo(w)
21
+3
32
7
Brommapojkarna(w)
21
-8
29
8
Eskilstuna United(w)
21
-9
27
Vua phá lưới
Frida
Thornqvist
5
Ida Bengtsson
5
Johanna Svedberg
4
Kiến tạo hàng đầu
Ida
Bengtsson
5
Frida Thornqvist
3
Wilma Warulf
3
Thẻ vàng
Frida
Thornqvist
2
Ida Bengtsson
2
Johanna Svedberg
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
23
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
23.0 tuổi
Chiều cao trung bình
169 cm
Giải đấu
Sweden Damallsvenskan
Sweden Women's Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Đặc điểm đội bóng
C
Tấn công
67
Tổ chức đội hình
67
Phòng ngự
69
Chuyển trạng thái
70
Bóng cố định
67
Hệ thống chiến thuật
67
Tương đối mạnh
Phạt đền
Yếu
Chuyển đổi sang tấn công
Khai thác biên
Khả năng thích ứng của HLV
Đa dạng tấn công
Hiệu quả phòng ngự
Cấu trúc phòng ngự
Chuyển đổi sang phòng ngự
Đầu mối chuyển trạng thái
Duy trì áp lực
Ngăn chặn cơ hội
Phòng ngự cá nhân
Dứt điểm
Sáng tạo trong kiểm soát bóng
Pressing tầm cao
Ra quyết định khi chuyển trạng thái
Phòng ngự bóng cố định
Bản lĩnh và kỷ luật
Kiểm soát thế trận
Tấn công cá nhân
Xuyên phá trung lộ
Bài bóng cố định
Khả năng chuyển hóa cơ hội thành bàn
Kiến tạo lối chơi
Tấn công bóng cố định
Thể lực và sự ổn định
Triển khai bóng
Áp đảo không chiến
Sút xa
Chiều sâu đội hình
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Sweden Damallsvenskan
Sweden Women's Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 7
29
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
10
5
1
4
16 - 19
-3
16
Sân khách
11
4
1
6
12 - 17
-5
13
Bàn thắng
28
Tình huống mở
28
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Hacken (W)
3.33
2
Hammarby (W)
2.43
3
Malmo (W)
1.9
7
Brommapojkarna (W)
1.33
Bàn thua mỗi trận
1
Hammarby (W)
0.48
2
Hacken (W)
0.62
3
Malmo (W)
0.67
12
Brommapojkarna (W)
1.71
Kiểm soát bóng trung bình
1
Hammarby (W)
%2.9
2
Malmo (W)
%2.8
3
Hacken (W)
%2.7
14
Brommapojkarna (W)
%2.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Thẻ vàng
1
Hammarby (W)
12
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Hammarby (W)
7.8
2
Malmo (W)
6.9
3
Hacken (W)
6.5
13
Brommapojkarna (W)
4.3
Tạt bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Hacken (W)
12
3
Uppsala (W)
13
6
Brommapojkarna (W)
14
Thẻ đỏ
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Malmo (W)
0
2
Norrkoping DFK (W)
0
3
Pitea (W)
0
10
Brommapojkarna (W)
0