Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 18 kết quả, 2 trận sắp diễn ra
| Hungary Cup | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 37 | Szekszard UFC | 1 | -2 | 0 |
| 38 | Budafoki MTE | 1 | -2 | 0 |
| 39 | Nagyecsed RSE | 1 | -2 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| János Lázok2026/6 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Márk Nikházi2025/11 – 2026/626 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.61 bàn/trận · 1.11 điểm/trận | 18 | 5 | 5 | 8 | 28% |
| Géza Mészöly2025/3 – 2025/1135 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.65 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 23 | 6 | 5 | 12 | 26% |
Cập nhật:
Huấn luyện viên: János Lázok. Sân vận động: Promontor utcai Stadion (Budapest).
Hồ sơ Budafoki MTE tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Pecsi MFC 2-1 Budafoki MTE (Hungary Nemzeti Bajnoksug III, 3 tháng 10, 2026) – Budafoki MTE để thua.
Budafoki MTE – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Đội hình Budafoki MTE được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Donát Varga, Arthur Györgyi, Patrik Tischler, Máté Sós, Zsolt Szűcs
Tiền vệ: Botond Nandori, Mário Németh, Máté Fekete, Csaba Jakab, Bence Szabo, Oliver Horvath, László Pekár
Hậu vệ: Zsolt Bence Venczel, Donat Horgosi, Zoltan Forrai, Marcell Orosz, Dávid Kálnoki-kis, Márk Jagodics, Tamás Géringer
Thủ môn: András Horváth, Mate Ecseri, Péter Pirgi
Số cầu thủ: 35. Tuổi trung bình: 26,4.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Budafoki MTE: János Lázok.
Sân nhà của Budafoki MTE: Promontor utcai Stadion (Budapest). Sức chứa: 4.000.