Mùa 2026/2027: ghi 18 bàn và thủng lưới 19 bàn sau 11 trận. Buxton: kiểm soát bóng 49%, 61 phạt góc, 28 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| National League North (Anh) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Chorley | 11 | +0 | 17 |
| 10 | Buxton | 11 | -1 | 16 |
| 11 | Bedford Town | 11 | -1 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Broadbent2026/6 – 2028/624 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.73 bàn/trận · 1.45 điểm/trận | 11 | 5 | 1 | 5 | 45% |
| John Mcgrath2024/5 – 2026/658 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.29 bàn/trận · 1.61 điểm/trận | 97 | 48 | 12 | 37 | 49% |
| Craig Elliott2022/12 – 2024/553 cầu thủ được sử dụng · 1.42:1.26 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 73 | 29 | 18 | 26 | 40% |