Mùa 2021/2022: ghi 3 bàn và thủng lưới 3 bàn sau 4 trận. Canada: kiểm soát bóng 45%, 15 cú sút (5 trúng đích), 15 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Tajon Buchanan (2 bàn).
| Olympics qualification(CONCACAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 3 | +3 | 5 |
| 2 | Canada | 3 | +2 | 5 |
| 3 | El Salvador | 3 | -1 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mauro Biello2018/2 –18 cầu thủ được sử dụng · 0.75:0.75 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 4 | 1 | 2 | 1 | 25% |
| John Herdman2018/1 – 2018/220 cầu thủ được sử dụng · 0.75:0.75 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 4 | 1 | 2 | 1 | 25% |
| Benito Floro2013/7 – 2018/118 cầu thủ được sử dụng · 1.20:2.00 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 5 | 1 | 1 | 3 | 20% |