Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Ceilandense
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2025/26
2025/26
2024/25
Câu lạc bộ bóng đá
Ceilandense
— Thống kê
2025/26
2025/26
2024/25
Chia sẻ
Theo dõi
Brazil
●
Thông tin đội bóng hiện tại
52 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€52.000
Đội hình
25 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2025-2026
2024-2025
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Havre Athletic Club - Paris Saint-Germain
Villarreal - Espanyol de Barcelona
LOSC Lille - Lens
OGC Nice - Stade Rennais
Casa Pia - Sporting
Konyaspor - Galatasaray
07 Elversberg - Mainz 05
Corinthians - SP - Mirassol - SP
Huracán - Tigre
Estudiantes de Río Cuarto - Gimnasia La Plata
Đội bóng được yêu thích
Arsenal
Real Madrid
Juventus
Manchester City
Paris Saint Germain
Barcelona
Liverpool
Bayern Munich
Chelsea
Manchester United
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Capital
2.11
2
Samambaia DF
1.91
3
Ceilandia DF
1.73
Bàn thua mỗi trận
1
Gama
0.5
2
Samambaia DF
0.55
3
Sobradinho
0.67
Kiểm soát bóng trung bình
1
Brasiliense
%5.7
2
Real
%5.7
3
Capital
%5.4
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Thẻ vàng
1
Brasiliense
16
2
Brasilia
19
3
Capital
20
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Phạt góc mỗi trận
1
Brasiliense
6.9
2
Gama
6.3
3
Capital
5.6
Tạt bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Bàn từ phạt đền
1
Gama
7
2
Sobradinho
5
3
Capital
3
Bàn từ đá phạt
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Bàn thắng phản công
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Trúng khung gỗ
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Phá bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Cản phá mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Thẻ đỏ
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Ceilandia DF
0
Việt vị mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Phải chịu phạt đền
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Capital
0
2
Samambaia DF
0
3
Sobradinho
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
25
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
27.4 tuổi
Chiều cao trung bình
190 cm
Giá trị thị trường trung bình
52 N €