Quảng cáo
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Olympic Charleroi | 11 | -2 | 18 |
| 8 | Charleroi B | 11 | -1 | 13 |
| 9 | St. Liege U23 | 11 | -1 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Steeven Willems2025/6 –50 cầu thủ được sử dụng · 1.45:1.50 bàn/trận · 1.40 điểm/trận | 42 | 17 | 8 | 17 | 40% |
| Frank Defays2025/3 – 2025/628 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.00 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 9 | 5 | 3 | 1 | 56% |
| Hicham el Alaoui2024/12 – 2025/326 cầu thủ được sử dụng · 0.33:2.50 bàn/trận · 0.17 điểm/trận | 6 | 0 | 1 | 5 | 0% |