Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 16 kết quả, 29 trận sắp diễn ra
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Amarante | 6 | -3 | 5 |
| 16 | Chaves | 6 | -8 | 4 |
| 17 | Porto B | 6 | -9 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitor Martins2026/2 –42 cầu thủ được sử dụng · 1.42:1.63 bàn/trận · 1.32 điểm/trận | 19 | 8 | 1 | 10 | 42% |
| Ricardo Formosinho2006/10 – 2026/221 cầu thủ được sử dụng · 0.50:1.50 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 6 | 1 | 1 | 4 | 17% |
| Rogério Gonçalves2002/6 – 2006/1022 cầu thủ được sử dụng · 1.08:0.92 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 13 | 4 | 6 | 3 | 31% |
Cập nhật:
Chaves – Giải đấu: Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha). Huấn luyện viên: Vitor Martins. Sân vận động: Estádio Engenheiro Branco Teixeira (Chavez). Ghi bàn nhiều nhất: Andre Rodrigues (2 bàn). Chaves được thành lập năm 1949.
Lusitania vs Chaves: 11 tháng 10, 2026, Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha).
Hồ sơ Chaves tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Farense 4-0 Chaves (Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha), 4 tháng 10, 2026) – Chaves để thua.
Chaves – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Đội hình Chaves được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Roberto, Tomás Morais Costa, Gb
Tiền vệ: Brice Eboudjé, Pedro Pelágio, João Teixeira, Dru Yearwood, Gilberto García, Mohamed Hassan Fofana, Diogo Cardoso, Aílson Tavares
Số cầu thủ: 32. Tuổi trung bình: 25,7.
Trang liên quan: Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Chaves: Vitor Martins.
Sân nhà của Chaves: Estádio Engenheiro Branco Teixeira (Chavez). Sức chứa: 9.000.
Chaves thi đấu tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha).
Lusitania – Chaves (Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)): lúc 17:00 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Chaves được thành lập năm 1949.