| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 1497 |
| 47 | Haiti | 2 | 1490 |
| 48 | Chile | 4 | 1486 |
| 49 | Thái Lan | 1 | 1485 |
| 50 | Bắc Ireland | 4 | 1481 |
Mùa 2025/2026: ghi 11 bàn và thủng lưới 9 bàn sau 8 trận. Chile: kiểm soát bóng 52%, 78 cú sút (21 trúng đích), 35 phạt góc, 9 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| CNL W | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Paraguay | 8 | +6 | 10 |
| 7 | Chile | 8 | +2 | 10 |
| 8 | Uruguay | 8 | -4 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jose Letelier2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |