Quảng cáo
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 1 | +3 | 3 |
| 2 | Cộng hòa Séc | 1 | +2 | 3 |
| 3 | Hoa Kỳ | 1 | -2 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tomas Kulvajt2026/6 –23 cầu thủ được sử dụng · 2.33:1.33 bàn/trận · 2.33 điểm/trận | 3 | 2 | 1 | 0 | 67% |
| Pavel Drsek2025/6 – 2026/640 cầu thủ được sử dụng · 1.29:0.86 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 7 | 3 | 2 | 2 | 43% |
| Vaclav Jilek2024/6 – 2025/645 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.83 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 12 | 6 | 2 | 4 | 50% |