Mùa 2022/2023: ghi 6 bàn và thủng lưới 10 bàn sau 7 trận. Congo: kiểm soát bóng 37%, 31 cú sút (12 trúng đích), 17 phạt góc, 18 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Y Ngatse (2 bàn).
| Vòng loại Olympic (châu Phi) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Guinea | 3 | +1 | 4 |
| 3 | Ghana | 3 | -3 | 4 |
| 4 | Congo | 3 | -4 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cyril Ndonga2019/12 –19 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.33 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 3 | 0 | 0 | 3 | 0% |
| Jean Elié Ngoya2018/10 – 2019/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |