| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỉ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 13 | 17 | BTTTH |
| 2 | Đan Mạch | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 15 | 15 | TTTHH |
| 3 | Áo | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 15 | 14 | TBTHT |
| 4 | Wales | 8 | 2 | 0 | 6 | -21 | 7 | 6 | BTBBB |
| 5 | Belarus | 8 | 1 | 1 | 6 | -5 | 7 | 4 | BBBBB |
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỉ | 8 | +11 | 17 |
| 2 | Đan Mạch | 8 | +9 | 15 |
| 3 | Áo | 8 | +6 | 14 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lars Knudsen2025/6 –40 cầu thủ được sử dụng · 1.60:0.80 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 10 | 4 | 4 | 2 | 40% |
| Steffen Højer2022/12 – 2025/653 cầu thủ được sử dụng · 1.96:1.74 bàn/trận · 1.48 điểm/trận | 23 | 9 | 7 | 7 | 39% |
| Jesper Sørensen2021/8 – 2022/1249 cầu thủ được sử dụng · 1.92:1.31 bàn/trận · 1.77 điểm/trận | 13 | 6 | 5 | 2 | 46% |