Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 14 kết quả, 27 trận sắp diễn ra
| Ligue 2 (Pháp) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Metz | 7 | +3 | 10 |
| 10 | Dijon | 7 | +0 | 9 |
| 11 | Guingamp | 8 | -3 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Baptiste Ridira2024/6 – 2028/653 cầu thủ được sử dụng · 1.59:1.01 bàn/trận · 1.74 điểm/trận | 78 | 37 | 25 | 16 | 47% |
| Benoît Tavenot2023/6 – 2024/631 cầu thủ được sử dụng · 1.68:1.18 bàn/trận · 1.66 điểm/trận | 38 | 18 | 9 | 11 | 47% |
| Pascal Dupraz2023/4 – 2023/620 cầu thủ được sử dụng · 1.44:0.78 bàn/trận · 1.78 điểm/trận | 9 | 4 | 4 | 1 | 44% |
Cập nhật:
Dijon – Giải đấu: Ligue 2 (Pháp). Huấn luyện viên: Baptiste Ridira. Sân vận động: Stade Gaston-Gérard (Dijon). Dijon được thành lập năm 1998.
Thành lập: 1998
Sân vận động: Stade Gaston-Gérard (Sức chứa: 15.459)
Giải đấu: Ligue 2 (Pháp)
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Baptiste Ridira
Dijon vs Metz: 13 tháng 10, 2026, Ligue 2 (Pháp).
Dijon 2-2 Troyes (Giao hữu CLB quốc tế, 2 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Dijon – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Tiền đạo: Roger Assalé, Yanis Barka, Abdelmajid Djae,
Tiền vệ: Jordan Marié, Adel Lembezat, Ben-chayeel Hamada, Paul Bellon, Mickaël Barreto, Samy Chouchane
Hậu vệ: Reda Benchaa, Quentin Bernard, H. Vargas Ríos, Lenny Lacroix, Ismaïl Bouleghcha, Tom Meynadier
Thủ môn: Paul Delecroix, Ilan Marie-rose
Số cầu thủ: 24. Tuổi trung bình: 26,8. Cầu thủ nước ngoài: 10. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Ligue 2 (Pháp), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Dijon: Baptiste Ridira.
Sân nhà của Dijon: Stade Gaston-Gérard (Dijon). Sức chứa: 15.459.
Dijon thi đấu tại Ligue 2 (Pháp).
Dijon – Metz (Ligue 2 (Pháp)): lúc 01:45 GMT+7 13 tháng 10, 2026.
Dijon được thành lập năm 1998.