Mùa 2025/2026: ghi 29 bàn và thủng lưới 15 bàn sau 11 trận. Đức: kiểm soát bóng 49%, 64 cú sút (24 trúng đích), 63 phạt góc, 17 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Francis Onyeka (10 bàn).
Cập nhật:
| European U19 Football Championship | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 3 | +13 | 9 |
| 2 | Na Uy | 3 | +7 | 6 |
| 3 | Kosovo | 3 | -6 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hanno Balitsch2026/6 –23 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.67 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Christian Wörns2025/6 – 2026/637 cầu thủ được sử dụng · 2.77:1.23 bàn/trận · 2.23 điểm/trận | 13 | 9 | 2 | 2 | 69% |
| Hanno Balitsch2024/6 – 2025/644 cầu thủ được sử dụng · 2.06:1.63 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 16 | 10 | 2 | 4 | 63% |