Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 20 kết quả, 26 trận sắp diễn ra
Dynamo Dresden – Giải đấu: 2. Bundesliga (Đức). Vị trí: 15 (Điểm: 8, Số trận: 9). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3. Trận tiếp theo: Dynamo Dresden vs Schalke 04 (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
| 2. Bundesliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Bochum | 9 | -4 | 8 |
| 15 | Dynamo Dresden | 9 | -7 | 8 |
| 16 | Hannover 96 | 9 | -7 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Stamm2024/6 – 2028/650 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.35 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 85 | 35 | 20 | 30 | 41% |
| Heiko Scholz2024/4 – 2024/622 cầu thủ được sử dụng · 1.83:0.67 bàn/trận · 2.17 điểm/trận | 6 | 4 | 1 | 1 | 67% |
| Markus Anfang2022/6 – 2024/446 cầu thủ được sử dụng · 1.94:1.16 bàn/trận · 1.76 điểm/trận | 79 | 42 | 13 | 24 | 53% |
Thành lập: 1990
Sân vận động: Rudolf-Harbig Stadion (Sức chứa: 32.249)
Giải đấu: 2. Bundesliga (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Thomas Stamm
Holstein Kiel 3-0 Dynamo Dresden (2. Bundesliga (Đức), 25 tháng 10, 2026) – Dynamo Dresden để thua.
Tiền đạo: Jakob Lemmer, Christoph Daferner, Vincent Vermeij, Ben Bobzien, Kaan İnanoğlu, Kennedy Okpala
Tiền vệ: Niklas Hauptmann, Nils Fröling, Luca Herrmann
Thủ môn: Daniel Mesenhöler, Tim Schreiber, Lennart Grill, Elias Bethke
Số cầu thủ: 28. Tuổi trung bình: 25,6. Cầu thủ nước ngoài: 6. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: 2. Bundesliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Dynamo Dresden: Thomas Stamm.
Sân nhà của Dynamo Dresden: Rudolf-Harbig Stadion (Dresden). Sức chứa: 32.249.
Dynamo Dresden thi đấu tại 2. Bundesliga (Đức).
Dynamo Dresden – Schalke 04 (Cúp Quốc gia Đức): lúc 00:00 GMT+7 29 tháng 10, 2026.
Dynamo Dresden được thành lập năm 1990.