Dữ liệu mùa giải: 26 kết quả, 24 trận sắp diễn ra
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Karpaty Lviv | 7 | +10 | 14 |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | +4 | 13 |
| 5 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Kostyuk2025/12 – 2025/1239 cầu thủ được sử dụng · 1.87:0.97 bàn/trận · 2.13 điểm/trận | 31 | 21 | 3 | 7 | 68% |
| Igor Kostyuk2025/12 –29 cầu thủ được sử dụng · 2.16:0.84 bàn/trận · 2.32 điểm/trận | 19 | 14 | 2 | 3 | 74% |
| Oleksandr Shovkovskyi2023/12 – 2025/1242 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.06 bàn/trận · 1.96 điểm/trận | 90 | 52 | 20 | 18 | 58% |
| 6 |
| +8 |
| 12 |