Quảng cáo
Superettan (Thụy Điển): đứng thứ 2, 51 điểm. 28 trận: 15 thắng, 6 hòa, 7 thua; hiệu số +14 (52 bàn thắng, 38 bàn thua). Falkenberg – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1. Kém đội dẫn đầu Norrkoping 11 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Norrkoping | 28 | 19 | 5 | 4 | 40 | 58 | 62 | HTTHT |
| Lên hạng2 | Falkenberg | 28 | 15 | 6 | 7 | 14 | 52 | 51 | THTTB |
| Play-off lên hạng3 | Ostersunds | 28 | 12 | 12 | 4 | 12 | 38 | 48 | THHHT |
| 4 | Varbergs BoIS | 28 | 13 | 8 | 7 | 11 | 46 | 47 | TTHHH |
| 5 | Landskrona BoIS | 28 | 12 | 8 | 8 | 13 | 46 | 44 | TTTBH |
| 6 | Oddevold | 28 | 11 | 9 | 8 | 11 | 48 | 42 | HBTBT |
| 7 | Oster | 28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 46 | 42 | TBBTT |
| 8 | Nordic United | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 41 | 39 | HBBTB |
| 9 | Sandvikens | 28 | 10 | 8 | 10 | 6 | 44 | 38 | HTBHT |
| 10 | Ljungskile | 28 | 8 | 9 | 11 | -1 | 37 | 33 | BBHTH |
| 11 | Helsingborg | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 37 | 32 | BHBHH |
| 12 | Varnamo | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 35 | 32 | BTBTB |
| Play-off trụ hạng13 | Orebro | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 31 | 29 | HBHHT |
| Play-off trụ hạng14 | Norrby | 28 | 5 | 12 | 11 | -10 | 31 | 27 | BHTBB |
| Xuống hạng15 | Brage | 28 | 6 | 8 | 14 | -10 | 45 | 26 | HBTBB |
| Xuống hạng16 | Sundsvall | 28 | 6 | 1 | 21 | -46 | 19 | 19 | BTBBB |
| Superettan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 28 | +40 | 62 |
| 2 | Falkenberg | 28 | +14 | 51 |
| 3 | Ostersunds | 28 | +12 | 48 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christoffer Andersson2022/2 –59 cầu thủ được sử dụng · 1.99:1.04 bàn/trận · 1.89 điểm/trận | 163 | 90 | 38 | 35 | 55% |
| Tobias Tuvesson2021/5 – 2022/230 cầu thủ được sử dụng · 1.22:1.83 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 23 | 4 | 7 | 12 | 17% |
| Hans Eklund2014/12 – 2021/577 cầu thủ được sử dụng · 1.34:1.78 bàn/trận · 1.10 điểm/trận | 207 | 61 | 45 | 101 | 29% |