Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Coventry City - Newcastle United
Torino - Udinese
Levante - Sevilla
Famalicao - Alverca
Atalanta - Venezia
Eyüpspor - Göztepe
Coritiba SAF - PR - Botafogo - RJ
Al Nassr - Neftchi Fergana
Tenerife - Girona
Club Atlético Lanús - Velez Sarsfield
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Fana
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Câu lạc bộ bóng đá
Fana
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
Na Uy
●
Thông tin đội bóng hiện tại
206 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€206.000
Đội hình
57 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Norwegian 3.Divisjon
Fana
Thứ Bảy, 12 tháng 9
3 - 2
KT
Os TF
Forde
Thứ Bảy, 19 tháng 9
0 - 3
KT
Fana
Vard Haugesund
Chủ Nhật, 27 tháng 9
3 - 2
KT
Fana
Fana
Thứ Hai, 5 tháng 10
5 - 2
KT
Asane Fotball B
Askoy
Thứ Bảy, 10 tháng 10
0 - 3
KT
Fana
Fana
Còn 4 ngày
21:00
Fyllingsdalen
Djerv 1919
Thứ Bảy, 24 tháng 10
21:00
Fana
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
2005-2006
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Norwegian 3.Divisjon
Tr
HS
Đ
4
Vard Haugesund
23
+20
41
5
Fana
23
+19
41
6
Brann 2
23
+11
36
Thống kê đội hình
Cầu thủ
57
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
32.1 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
68,7 N €
Giải đấu
Norwegian 3.Divisjon
Norwegian Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Lịch sử huấn luyện viên
Nhiệm kỳ huấn luyện viên trưởng và kết quả của đội
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Kenneth Nordstrøm
2026/4 –
0
0
0
0
—
Sân vận động
Nesttun Kunstgress
Sân vận động: Nesttun Kunstgress
700
Sức chứa
Bergen
Thành phố
Na Uy
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Asane Fotball vs Fana: lịch sử đối đầu
Fana vs Nest Sotra: lịch sử đối đầu
Egersunds vs Fana: lịch sử đối đầu
Fyllingen vs Fana: lịch sử đối đầu
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Norwegian 3.Divisjon
Norwegian Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 5
41
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
11
7
2
2
33 - 19
14
23
Sân khách
12
6
0
6
31 - 26
5
18
Bàn thắng
64
Tình huống mở
63
Đá phạt
0
Phạt đền
1
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Lillehammer
3.65
2
Asker
3.55
3
Os Turn Fotball
3.3
11
Fana
2.78
Bàn thua mỗi trận
1
Gjovik Lyn
0.91
2
Volda
1.09
3
Madla IL
1.22
37
Fana
1.96
Kiểm soát bóng trung bình
1
Asker
%2.5
2
Heming
%2.5
3
Frigg
%2.3
24
Fana
%2.2
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Thẻ vàng
1
Austevoll
4
2
Skjervoy
5
3
Rade
0
58
Fana
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Phạt góc mỗi trận
1
Rosenborg B
6.2
2
Ready
6
3
Baerum
6
43
Fana
3.2
Tạt bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Bàn từ phạt đền
1
Heming
8
2
Hinna
7
3
Ullern
7
62
Fana
1
Bàn từ đá phạt
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Bàn thắng phản công
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Trúng khung gỗ
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Phá bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Cản phá mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
3
Askoy
6
17
Fana
13
Thẻ đỏ
1
Volda
0
2
Asker
0
3
Nordstrand
0
36
Fana
1
Việt vị mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Phải chịu phạt đền
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Nardo
0
2
Volda
0
3
Rade
0
58
Fana
0