Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Everton - Coventry City
Toulouse - Strasbourg Alsace
Venezia - Udinese
Hamburger - Borussia Monchengladbach
Sevilla - Deportivo Alavés
Famalicao - Arouca
Gaziantep FK - Kasımpaşa
Vitória - BA - Fluminense - RJ
San Lorenzo - Club Atlético Platense
Club Atlético Unión - Vélez Sarsfield
Đội bóng được yêu thích
Manchester United
Bayern Munich
Manchester City
Arsenal
Barcelona
Real Madrid
Liverpool
Paris Saint Germain
Juventus
Chelsea
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Fjolnir (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
Câu lạc bộ bóng đá
Fjolnir (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
Iceland
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Cúp Liên đoàn Nữ Iceland
Alftanes(w)
Thứ Sáu, 5 tháng 6
0 - 7
KT
Fjolnir(w)
IR Reykjavik(w)
Thứ Sáu, 19 tháng 6
2 - 3
KT
Fjolnir(w)
Afturelding(w)
Thứ Sáu, 3 tháng 7
1 - 5
KT
Fjolnir(w)
Fjolnir(w)
Thứ Tư, 8 tháng 7
1 - 2
KT
Fylkir(w)
Fjolnir(w)
Thứ Bảy, 15 tháng 8
6 - 2
KT
Einherji(w)
Fjolnir(w)
Thứ Bảy, 14 tháng 3
23:00
Dalvik Reynir (W)
−
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Cúp Liên đoàn Nữ Iceland
Bàn thắng
1
Tình huống mở
1
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Haukar (W)
4.5
2
FH Hafnarfjörður (W)
4.5
3
Vikingur Reykjavik (W)
4.4
25
Fjolnir (W)
1
Bàn thua mỗi trận
1
KH Hlidarendi (W)
0
2
Vikingur Reykjavik (W)
0.4
3
Haukar (W)
1
25
Fjolnir (W)
5
Kiểm soát bóng trung bình
1
Grotta (W)
%62.0
2
Thor KA Akureyri (W)
%54.0
3
Augnablik (W)
%50.0
5
Fjolnir (W)
%50.0
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Thẻ vàng
1
Augnablik (W)
0
2
Einherji (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
FH Hafnarfjörður (W)
15.5
2
Valur (W)
9
3
Vikingur Reykjavik (W)
7.2
21
Fjolnir (W)
0
Tạt bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Trottur Reykjavik (W)
1
2
IBV Vestmannaeyjar (W)
1
3
Valur (W)
1
10
Fjolnir (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Fjolnir (W)
0
Thẻ đỏ
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Augnablik (W)
0
2
Fylkir (W)
0
3
Grotta (W)
0
6
Fjolnir (W)
0
Giải đấu
Cúp Liên đoàn Nữ Iceland
Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Giải hạng Nhì Nữ Iceland (2. deild)