Quảng cáo
Giải hạng Nhì Iceland (2. deild): đứng thứ 6, 30 điểm. 22 trận: 8 thắng, 6 hòa, 8 thua; hiệu số +3 (49 bàn thắng, 46 bàn thua). Fjolnir – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2. Kém đội dẫn đầu Haukar Hafnarfjordur 17 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Haukar Hafnarfjordur | 22 | 15 | 2 | 5 | 23 | 55 | 47 | TTTBB |
| Lên hạng2 | UMF Selfoss | 22 | 13 | 6 | 3 | 19 | 55 | 45 | HTTTT |
| 3 | Kari | 22 | 11 | 9 | 2 | 27 | 56 | 42 | HTTTT |
| 4 | Dalvík/Reynir | 22 | 9 | 4 | 9 | 0 | 37 | 31 | HBTTT |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 22 | 9 | 4 | 9 | -8 | 33 | 31 | TBBBT |
| 6 | Fjolnir | 22 | 8 | 6 | 8 | 3 | 49 | 30 | BBHHT |
| 7 | KFA | 22 | 9 | 2 | 11 | 6 | 51 | 29 | TTTBB |
| 8 | Kormákur/Hvöt | 22 | 7 | 6 | 9 | 4 | 42 | 27 | BBBTB |
| 9 | Magni | 22 | 7 | 4 | 11 | -19 | 35 | 25 | HTBBB |
| 10 | Throttur Vogum | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 33 | 23 | BBBHT |
| Xuống hạng11 | KF Gardabaer | 22 | 7 | 1 | 14 | -20 | 38 | 22 | TTBTB |
| Xuống hạng12 | Hviti Riddarinn | 22 | 3 | 8 | 11 | -26 | 28 | 17 | BBHBB |
| Giải hạng Nhì Iceland (2. deild) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Vikingur Olafsvik | 22 | -8 | 31 |
| 6 | Fjolnir | 22 | +3 | 30 |
| 7 | KFA | 22 | +6 | 29 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gunnar Már Gudmundsson2025/2 –43 cầu thủ được sử dụng · 1.63:2.53 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 32 | 6 | 6 | 20 | 19% |
| Úflur Arnar Jökulsson2021/12 – 2025/246 cầu thủ được sử dụng · 2.03:1.57 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 88 | 39 | 20 | 29 | 44% |
| Ásmundur Arnarsson2018/12 – 2021/1249 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.53 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 81 | 33 | 17 | 31 | 41% |