Canadian Premier League: đứng thứ 2, 51 điểm. 25 trận: 15 thắng, 6 hòa, 4 thua; hiệu số +21 (41 bàn thắng, 20 bàn thua). Forge – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0. Kém đội dẫn đầu Cavalry 2 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 25 | 16 | 5 | 4 | 32 | 51 | 53 | THTBB |
| 2 | Forge | 25 | 15 | 6 | 4 | 21 | 41 | 51 | THHHT |
| 3 | Atletico Ottawa | 25 | 12 | 4 | 9 | -3 | 38 | 40 | HBBTT |
| 4 | Vancouver | 26 | 9 | 7 | 10 | 2 | 37 | 34 | BHHHH |
| 5 | Supra Du Quebec | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 40 | 32 | TBTTH |
| 6 | HFX Wanderers | 25 | 7 | 6 | 12 | -4 | 38 | 27 | BTTBH |
| 7 | Inter Toronto | 25 | 6 | 9 | 10 | -16 | 40 | 27 | BHBTB |
| 8 | Pacific | 25 | 2 | 8 | 15 | -25 | 30 | 14 | BHTBB |
| Canadian Premier League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 25 | +32 | 53 |
| 2 | Forge | 25 | +21 | 51 |
| 3 | Atletico Ottawa | 25 | -3 | 40 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bobby Smyrniotis2018/9 – 2026/1283 cầu thủ được sử dụng · 1.57:1.06 bàn/trận · 1.76 điểm/trận | 267 | 137 | 59 | 71 | 51% |