Dữ liệu mùa giải: 18 kết quả, 29 trận sắp diễn ra
| 3. Liga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Ingolstadt | 9 | -3 | 11 |
| 15 | Fortuna Köln | 9 | -2 | 10 |
| 16 | Meppen | 9 | -5 | 10 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Matthias Mink2024/2 – 2028/667 cầu thủ được sử dụng · 2.03:1.05 bàn/trận · 1.85 điểm/trận | 96 | 51 | 25 | 20 | 53% |
| Markus von Ahlen2022/6 – 2024/239 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.25 bàn/trận · 1.66 điểm/trận | 61 | 29 | 14 | 18 | 48% |
| Alexander Ende2020/6 – 2022/644 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.00 bàn/trận · 1.84 điểm/trận | 86 | 44 | 26 | 16 | 51% |
Cập nhật:
Fortuna Köln – Giải đấu: 3. Liga (Đức). Huấn luyện viên: Matthias Mink. Sân vận động: Südstadion (Cologne). Ghi bàn nhiều nhất: Romeo Aigbekaen (2 bàn).
Sân vận động: Südstadion (Sức chứa: 14.944)
Giải đấu: 3. Liga (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Matthias Mink
Fortuna Köln vs Stuttgart II: 17 tháng 10, 2026, 3. Liga (Đức).
Essen 2-0 Fortuna Köln (3. Liga (Đức), 14 tháng 10, 2026) – Fortuna Köln để thua.
Fortuna Köln – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Tiền đạo: L. Demaj, G. di Fine, K. Brechmann
Hậu vệ: A. Langer, Max Fischer, Robin Afamefuna, Seymour Fünger, Barne Pernot, David Haider Kamm Al-azzawe, Kevin Krumme, Florian Heister
Thủ môn: Lennart Winkler, Lennart Stollenwerk, Ben Zich
Số cầu thủ: 34. Tuổi trung bình: 26,6. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: 3. Liga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Fortuna Köln: Matthias Mink.
Sân nhà của Fortuna Köln: Südstadion (Cologne). Sức chứa: 14.944.
Fortuna Köln thi đấu tại 3. Liga (Đức).
Fortuna Köln – Stuttgart II (3. Liga (Đức)): lúc 00:00 GMT+7 17 tháng 10, 2026.