| Eliteserien (Na Uy) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Brann | 22 | +5 | 29 |
| 8 | Fredrikstad | 21 | -7 | 28 |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | -5 | 25 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Casper Röjkjaer2026/5 – 2028/1229 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.07 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 14 | 7 | 3 | 4 | 50% |
| Andreas Hagen2024/10 – 2026/544 cầu thủ được sử dụng · 1.53:1.45 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 58 | 24 | 13 | 21 | 41% |
| Andreas Hagen2024/7 – 2024/1023 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.36 bàn/trận · 1.82 điểm/trận | 11 | 6 | 2 | 3 | 55% |