Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 34 kết quả, 10 trận sắp diễn ra
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Dynamo-Brest | 23 | +15 | 40 |
| 5 | Gomel | 23 | +15 | 39 |
| 6 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrey Gorovtsov2023/7 – 2026/1269 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.06 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 103 | 44 | 27 | 32 | 43% |
| Vladimir Nevinskiy2022/1 – 2023/738 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.56 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 54 | 19 | 13 | 22 | 35% |
| Ivan Bionchik2019/12 – 2022/144 cầu thủ được sử dụng · 2.18:0.83 bàn/trận · 2.12 điểm/trận | 60 | 38 | 13 | 9 | 63% |
Gomel – Giải đấu: Giải VĐQG Belarus (Premier League). Huấn luyện viên: Andrey Gorovtsov. Sân vận động: Central Stadion (Gomel). Trận tiếp theo: Dinamo-Minsk – Gomel, 11 tháng 2, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Timofey Simanenka (11 bàn). Gomel được thành lập năm 1959.
Huấn luyện viên trưởng của Gomel: Andrey Gorovtsov.
Sân nhà của Gomel: Central Stadion (Gomel). Sức chứa: 14.307.
Gomel thi đấu tại Giải VĐQG Belarus (Premier League).
Gomel được thành lập năm 1959.
| 22 |
| +6 |
| 37 |