Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Gorki
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2025/26
2025/26
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2012/13
Câu lạc bộ bóng đá
Gorki
— Thống kê
2025/26
2025/26
2020/21
2019/20
2018/19
2016/17
2014/15
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
Belarus
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2025-2026
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2012-2013
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Everton - Coventry City
Toulouse - Strasbourg Alsace
Venezia - Udinese
Hamburger - Borussia Monchengladbach
Sevilla - Deportivo Alavés
Famalicao - Arouca
Gaziantep FK - Kasımpaşa
Vitória - BA - Fluminense - RJ
San Lorenzo - Club Atlético Platense
Club Atlético Unión - Vélez Sarsfield
Đội bóng được yêu thích
Arsenal
Paris Saint Germain
Juventus
Real Madrid
Barcelona
Manchester City
Chelsea
Manchester United
Liverpool
Bayern Munich
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Giải hạng Nhì Belarus
Cúp Quốc gia Belarus
Điểm
Vị trí 4
35
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
10
6
2
2
18 - 10
8
20
Sân khách
10
4
3
3
17 - 11
6
15
Bàn thắng
37
Tình huống mở
35
Đá phạt
0
Phạt đền
2
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
4.65
2
Shakhter Soligorsk II
3.77
3
Dinamo Brest II
3.55
14
Gorki
1.68
Bàn thua mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0.42
2
Shakhter Soligorsk II
0.77
3
Molodechno
1.27
4
Gorki
1.27
Kiểm soát bóng trung bình
1
Dinamo Brest II
%2.4
2
Ivatsevichi
%2.3
3
Meliorator Zhitkovichi
%2.3
7
Gorki
%2.2
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Thẻ vàng
1
Chayka Zelva
12
2
BGU Minsk
17
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Phạt góc mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
5
2
Shakhter Soligorsk II
4.1
3
Osipovichy
3.8
13
Gorki
2.5
Tạt bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Bàn từ phạt đền
1
Osipovichy
12
2
Dnepr Mogilev
11
3
Shakhter Soligorsk II
7
14
Gorki
2
Bàn từ đá phạt
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Bàn thắng phản công
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Trúng khung gỗ
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Phá bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Cản phá mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Ivatsevichi
18
9
Gorki
24
Thẻ đỏ
1
Chayka Zelva
0
2
Ivatsevichi
0
3
BGU Minsk
0
10
Gorki
3
Việt vị mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Phải chịu phạt đền
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Dnepr Mogilev
0
2
Chayka Zelva
0
3
Baranovichi
0
8
Gorki
0
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải hạng Nhì Belarus
Tr
HS
Đ
3
Osipovichy
20
+9
37
4
Gorki
20
+14
35
5
Victoria Maryina Gorka
20
+6
31