Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Manchester City - Paris Saint Germain
Roma - Real Madrid
LASK Linz - Liverpool
Aston Villa - Fenerbahçe
Feyenoord - Como
Real Betis - Porto
Bodo/Glimt - Borussia Dortmund
Slovan Bratislava - Stuttgart
Shakhtar Donetsk - AEK Athens
Vissel Kobe - Jeonbuk Hyundai Motors
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Goteborg (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2024/25
2023/24
2017/18
2016/17
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
Câu lạc bộ bóng đá
Goteborg (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2024/25
2023/24
2017/18
2016/17
2014/15
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
21 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận tiếp theo
Sweden Elitettan
Goteborg(w)
Thứ Tư, 9 tháng 9
0 - 2
KT
Hacken(w)
Goteborg(w)
Thứ Bảy, 12 tháng 9
1 - 1
KT
Jitex Dff(w)
Orebro(w)
Thứ Bảy, 19 tháng 9
5 - 1
KT
Goteborg(w)
Goteborg(w)
Thứ Bảy, 26 tháng 9
1 - 1
KT
ElfsborgWomen (W)
Goteborg(w)
Chủ Nhật, 4 tháng 10
2 - 1
KT
Alingsas(w)
Orebro Soder(w)
Còn 4 ngày
19:00
Goteborg(w)
Goteborg(w)
Chủ Nhật, 25 tháng 10
21:00
Enskede Ik(w)
−
−
Xem tất cả trận đấu
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2024-2025
2023-2024
2017-2018
2016-2017
2014-2015
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2008-2009
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Sweden Elitettan
Sweden Women's Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 3
45
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
11
8
2
1
26 - 11
15
26
Sân khách
10
5
4
1
26 - 13
13
19
Bàn thắng
52
Tình huống mở
52
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Goteborg (W)
2.48
2
Orebro (W)
2.38
3
ElfsborgWomen (W)
1.95
Bàn thua mỗi trận
1
ElfsborgWomen (W)
0.57
2
Umea (W)
1.14
3
Goteborg (W)
1.14
Kiểm soát bóng trung bình
1
Orebro (W)
%2.6
2
ElfsborgWomen (W)
%2.6
3
Goteborg (W)
%2.5
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Thẻ vàng
1
Trelleborgs (W)
7
2
Orebro (W)
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Sweden Elitettan
Tr
HS
Đ
2
Orebro(w)
21
+25
47
3
Goteborg(w)
21
+28
45
4
Linkopings(w)
21
+11
42
Vua phá lưới
Lisa
Johansson
9
Leia Molund
5
Clara Leffler
4
Kiến tạo hàng đầu
Moa
Svensson
1
Thẻ vàng
Parva
Zarassi
4
Alice Rut Lindqvist
1
Emily Svantesson
1
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
ElfsborgWomen (W)
5.3
2
Goteborg (W)
4.8
3
Orebro (W)
4.5
Tạt bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Sandvikens (W)
1
2
Orebro (W)
0
3
Trelleborgs (W)
0
8
Goteborg (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
9
3
Umea (W)
11
6
Goteborg (W)
12
Thẻ đỏ
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Enskede (W)
0
5
Goteborg (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Orebro (W)
0
2
Trelleborgs (W)
0
3
Umea (W)
0
7
Goteborg (W)
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
21
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
23.0 tuổi
Chiều cao trung bình
175 cm
Giải đấu
Sweden Elitettan
Sweden Women's Cup
Giao hữu CLB quốc tế