Mùa 2026/2027: ghi 3 bàn và thủng lưới 12 bàn sau 5 trận. Grenada: kiểm soát bóng 42%, 28 phạt góc, 13 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| CONCACAF U20 Championship | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | French Saint-Martin U20 | 5 | -4 | 4 |
| 5 | French Guiana U20 | 5 | -5 | 4 |
| 6 | Grenada | 5 | -9 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jerry Alexis2025/12 –20 cầu thủ được sử dụng · 0.60:2.40 bàn/trận · 0.60 điểm/trận | 5 | 1 | 0 | 4 | 20% |
| Anthony Modeste2023/12 – 2025/1218 cầu thủ được sử dụng · 1.67:2.67 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 3 | 0 | 1 | 2 | 0% |
| Michael Findlay2021/6 – 2023/1220 cầu thủ được sử dụng · 4.50:1.50 bàn/trận · 2.25 điểm/trận | 4 | 3 | 0 | 1 | 75% |