| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 167 | Papua New Guinea | 1 | 969 |
| 168 | Afghanistan | 3 | 968 |
| 169 | Grenada | 6 | 967 |
| 170 | Nam Sudan | 1 | 959 |
| 171 | Bermuda | 4 | 951 |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Cuba | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 10 | 8 | TTHH |
| 2 | Saint Kitts và Nevis | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 10 | 8 | TTHH |
| 3 | Bonaire | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 7 | 3 | BBBT |
| Xuống hạng4 | Grenada | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 4 | 3 | BBTB |
| CONCACAF Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Saint Kitts và Nevis | 4 | +4 | 8 |
| 3 | Bonaire | 4 | -1 | 3 |
| 4 | Grenada | 4 | -8 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stern John2026/8 –21 cầu thủ được sử dụng · 1.00:3.00 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 4 | 1 | 0 | 3 | 25% |
| Anthony Modeste2024/12 – 2026/845 cầu thủ được sử dụng · 1.38:2.50 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 8 | 3 | 0 | 5 | 38% |
| Shalrie Joseph2024/5 – 2024/1233 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.29 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 7 | 2 | 1 | 4 | 29% |