Số cầu thủ: 19. Tuổi trung bình: 20,8. Huấn luyện viên: Nicky Kuiper. Chấn thương hoặc treo giò: 1. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Hà Lan.
Cập nhật:
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Lan | 3 | +8 | 9 |
| 2 | Moldova | 3 | +1 | 4 |
| 3 | Bắc Macedonia | 3 | -4 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicky Kuiper2026/6 –25 cầu thủ được sử dụng · 0.75:2.25 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 4 | 0 | 2 | 2 | 0% |
| Adil Ramzi2025/6 – 2026/632 cầu thủ được sử dụng · 2.18:1.64 bàn/trận · 1.64 điểm/trận | 11 | 6 | 0 | 5 | 55% |
| Peter van der Veen2024/6 – 2025/634 cầu thủ được sử dụng · 2.13:0.93 bàn/trận · 2.33 điểm/trận | 15 | 11 | 2 | 2 | 73% |