Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 19 | 17 | TBHTH |
| 2 | Hà Lan | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 15 | 12 | BBHTT |
| 3 | Israel | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 10 | 11 | BTHTH |
| 4 | Bosnia và Herzegovina | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 3 | 7 | BHHBB |
| 5 | Slovenia | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 7 | 5 | BHTBB |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Reiziger2023/6 – 2027/670 cầu thủ được sử dụng · 2.22:0.84 bàn/trận · 2.16 điểm/trận | 32 | 21 | 6 | 5 | 66% |
| Marcel Groninger2020/8 – 2023/620 cầu thủ được sử dụng · 4.50:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% |
| Erwin van de Looi2018/6 – 2020/892 cầu thủ được sử dụng · 2.46:0.64 bàn/trận · 2.08 điểm/trận | 39 | 23 | 12 | 4 | 59% |