Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 7 bàn và thủng lưới 13 bàn sau 8 trận. Hajer: kiểm soát bóng 43%, 14 cú sút (3 trúng đích), 26 phạt góc, 20 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Al Jandal | 7 | +0 | 6 |
| 16 | Hajer | 8 | -6 | 6 |
| 17 | Al Bukayriyah | 9 | -8 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Abdullah Al-janoubi2025/8 – 2027/623 cầu thủ được sử dụng · 0.86:1.57 bàn/trận · 0.86 điểm/trận | 7 | 1 | 3 | 3 | 14% |
| Afouene Gharbi2024/8 – 2025/8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Abdullah Al-janoubi2024/4 – 2024/823 cầu thủ được sử dụng · 1.17:1.83 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 6 | 1 | 2 | 3 | 17% |