Quảng cáo
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 25,9. Cầu thủ nước ngoài: 3. Huấn luyện viên: Robert Schröder. Chấn thương hoặc treo giò: 5. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Hallescher.
Cập nhật:
| Regionalliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Chemnitzer | 14 | +21 | 30 |
| 3 | Hallescher | 14 | +11 | 29 |
| 4 | VSG Altglienicke | 14 | +9 | 27 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Robert Schröder2025/6 – 2027/634 cầu thủ được sử dụng · 2.02:0.98 bàn/trận · 1.95 điểm/trận | 55 | 32 | 11 | 12 | 58% |
| Mark Zimmermann2024/6 – 2025/629 cầu thủ được sử dụng · 2.20:0.85 bàn/trận · 2.15 điểm/trận | 41 | 27 | 7 | 7 | 66% |
| Stefan Reisinger2024/3 – 2024/624 cầu thủ được sử dụng · 1.22:1.11 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 9 | 4 | 2 | 3 | 44% |