| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Wuppertaler Borussia | 22 | -18 | 23 |
| 15 | Haltern | 23 | -19 | 23 |
| 16 | Lippstadt | 22 | -22 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sebastian Amendt2024/6 – 2025/6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alexander Zerche2023/12 – 2024/626 cầu thủ được sử dụng · 0.93:1.93 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 14 | 5 | 2 | 7 | 36% |
| Tim Abendroth2023/11 – 2023/1218 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.50 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
Huấn luyện viên: Karoly Spranger. Sân vận động: Stauseekampfbahn (Haltern am See).
Tiền đạo: Phil Janicki, Marcel Ramsey, Jan-niklas Kaiser
Tiền vệ: Timo Ostdorf, Julius Holscher, Paul Keller, Maurice Pagels, Lars Pohlker, Thomas Swiatkowski, Tobias Becker
Hậu vệ: Dustin Eilert, Robin Potter, Lennart Rademacher, Nils Eisen, Andre Koch, Lukas Opiola
Thủ môn: Alexander Rothkamm
Số cầu thủ: 19. Tuổi trung bình: 32,1. Cầu thủ nước ngoài: 1.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Haltern: Karoly Spranger.
Sân nhà của Haltern: Stauseekampfbahn (Haltern am See). Sức chứa: 4.000.