Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 16 kết quả, 19 trận sắp diễn ra
Hamburger (W) – Giải đấu: Bundesliga nữ (Đức). Vị trí: 12 (Điểm: 6, Số trận: 8). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 2, Thua: 2.
Cập nhật:
| Bundesliga nữ (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Stuttgart (W) | 8 | -12 | 8 |
| 12 | Hamburger(w) | 8 | -1 | 6 |
| 13 | Nurnberg(w) | 8 | -11 | 5 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Liése Brancão2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Sân vận động: Wolfgang-Meyer-Sportanlage (Sức chứa: 2.018)
Giải đấu: Bundesliga nữ (Đức)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Liése Brancão
Hamburger(w) 3-3 Union Berlin(w) (Cúp Quốc gia nữ Đức, 31 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Melanie Brunnthaler, Victoria Schulz, Lotta Wrede, Nikola Karczewska
Tiền vệ: Carla Morich, Pauline Machtens, Leni Eggert, Viktoria Schwalm, Paulina Bartz, Camilla Linberg
Thủ môn: Jule Baum, Kinga Szemik
Số cầu thủ: 24. Tuổi trung bình: 24,4.
Trang liên quan: Bundesliga nữ (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Hamburger (W): Liése Brancão.
Sân nhà của Hamburger (W): Wolfgang-Meyer-Sportanlage (Hamburg-Stellingen). Sức chứa: 2.018.
Hamburger (W) thi đấu tại Bundesliga nữ (Đức).