| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off: Tứ kết1 | Ningbo Team | 10 | 8 | 2 | 0 | 15 | 22 | 26 | TTHTB |
| Play-off: Tứ kết2 | Hangzhou Team | 10 | 7 | 1 | 2 | 8 | 18 | 22 | TTTBB |
| Play-off: Tứ kết3 | Jinhua Team | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 23 | 20 | TTTTH |
| Play-off: Tứ kết4 | Wenzhou Team | 10 | 6 | 2 | 2 | 7 | 13 | 20 | TTTTH |
| Play-off: Tứ kết5 | Huzhou Team | 10 | 4 | 4 | 2 | -3 | 10 | 16 | TBTHB |
| Play-off: Tứ kết6 | Jiaxing Team | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 10 | 15 | HHTBB |
| Play-off: Tứ kết7 | Taizhou Team | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 12 | 10 | HBBTB |
| Play-off: Tứ kết8 | Zhoushan Team | 10 | 2 | 2 | 6 | -14 | 5 | 8 | BHBHB |
| 9 | Lishui Team | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 8 | 7 | HBBTB |
| 10 | Quzhou Team | 10 | 1 | 3 | 6 | -7 | 7 | 6 | BBHBH |
| 11 | Shaoxing Team | 10 | 1 | 1 | 8 | -11 | 9 | 4 | BBBBT |
Wuyue Cup: đứng thứ 2, 22 điểm. 10 trận: 7 thắng, 1 hòa, 2 thua; hiệu số +8 (18 bàn thắng, 10 bàn thua). Hangzhou Team – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2. Kém đội dẫn đầu Ningbo Team 4 điểm.
Cập nhật:
| Wuyue Cup | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ningbo Team | 10 | +15 | 26 |
| 2 | Hangzhou Team | 10 | +8 | 22 |
| 3 | Jinhua Team | 10 | +17 | 20 |