Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 31 kết quả, 1 trận sắp diễn ra
| Division 2 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Ragsveds | 26 | +11 | 45 |
| 6 | Haninge | 26 | +12 | 44 |
| 7 | Smedby AIS | 26 | +3 | 36 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tino Katsoulakis2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hakan Bezgin2025/12 – 2026/422 cầu thủ được sử dụng · 2.50:4.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| Albert Krasniqi2025/10 – 2025/1222 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.60 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 5 | 1 | 1 | 3 | 20% |
Cập nhật:
Haninge – Giải đấu: Division 2 (Thụy Điển). Huấn luyện viên: Hakan Bezgin. Sân vận động: Torvalla IP (Haninge).
Sân vận động: Torvalla IP (Sức chứa: 2.500)
Giải đấu: Division 2 (Thụy Điển)
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Hakan Bezgin
Forward 3-3 Haninge (Division 2 (Thụy Điển), 18 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Trận gần đây (5): Thắng: 2, Hòa: 2, Thua: 1.
Tiền vệ: Katenda, Christoffer, Bakarr Abu Suma, Alexander Roka, Christoffer Katenda, Dominik Kolarczyk, Isac Rojas, Jaudet Salih, Sal Jobarteh, Smajl Suljevic, Rinor Nushi, King Hagg Obinongo, Mattias Bouvin, Ahmet Tuhral, Oliver Nikola Cekredzi, Hadi Noori, Niklas Maripuu, Isak Hellgren Villegas, Dusan Jajic, Edmond Gukasian
Thủ môn: Cem Alpek, Williams Björklund, Angelo Melkemichel
Số cầu thủ: 43. Tuổi trung bình: 28,6.
Trang liên quan: Division 2 (Thụy Điển), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Haninge: Hakan Bezgin.
Sân nhà của Haninge: Torvalla IP (Haninge). Sức chứa: 2.500.
Haninge thi đấu tại Division 2 (Thụy Điển).